biểu đồng tình
Định nghĩa
- Động từ:
- Bày tỏ sự đồng ý, sự tán thành của mình: Hành động thể hiện rõ ràng rằng mình có cùng quan điểm, ý kiến hoặc cảm xúc với ai đó về một vấn đề nào đó. Đây thường là một hành động chủ động, có ý thức để người khác thấy được sự ủng hộ của mình.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Anh ấy đã đứng dậy phát biểu để biểu đồng tình với đề xuất của giám đốc.
- Không cần nói lời nào, một cái gật đầu cũng đủ để biểu đồng tình.
- Nhiều người vỗ tay để biểu đồng tình với ý kiến đó.
Các cách sử dụng nâng cao
- "biểu đồng tình một cách nhiệt liệt": bày tỏ sự đồng tình một cách mạnh mẽ, sôi nổi.
- Đám đông reo hò biểu đồng tình một cách nhiệt liệt với thông điệp của diễn giả.
- "biểu đồng tình thầm lặng": bày tỏ sự đồng tình một cách kín đáo, không ồn ào.
- Cô ấy chỉ mỉm cười, đó là cách biểu đồng tình thầm lặng của cô.
Biến thể và từ gần giống
- Đồng tình (động từ/tính từ): có cùng ý kiến, tình cảm. "Biểu đồng tình" nhấn mạnh vào hành động sự đồng tình đó ra bên ngoài.
- Tán thành (động từ): đồng ý, cho là phải. "Tán thành" có thể chỉ sự đồng ý nói chung, trong khi "biểu đồng tình" thường hàm chứa sự đồng cảm về mặt tình cảm hoặc lập trường.
- Ủng hộ (động từ): giúp đỡ, đứng về phía nào đó. "Ủng hộ" rộng hơn, có thể bao gồm cả hành động vật chất, còn "biểu đồng tình" thiên về biểu lộ thái độ, tinh thần.
Từ đồng nghĩa
- Bày tỏ sự ủng hộ: thể hiện sự giúp đỡ, đứng về phía ai.
- Tỏ ý tán đồng: cho thấy ý kiến đồng ý.
Từ trái nghĩa
- Biểu thị phản đối: bày tỏ sự không đồng ý, chống đối.
- Bày tỏ bất đồng: cho thấy ý kiến trái ngược, không tán thành.
Cụm từ cố định liên quan
- Cử chỉ biểu đồng tình: những hành động (như gật đầu, vỗ tay) dùng để bày tỏ sự đồng tình.
- Những cử chỉ biểu đồng tình từ khán giả khiến diễn giả thêm tự tin.
- Thái độ biểu đồng tình: thái độ thể hiện sự đồng ý, ủng hộ.
- Bài xã luận thể hiện một thái độ biểu đồng tình rõ ràng với chính sách mới.